chưa hãn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chưa rõ, chưa biết chắc chắn: "chưa hãn" diễn tả một sự việc, kết quả, hoặc trạng thái còn chưa được xác định rõ ràng, chưa có sự chắc chắn. Từ này thường được dùng để bày tỏ sự dè dặt, hoài nghi hoặc khả năng có thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Kết quả cuộc thi vẫn còn chưa hãn. (Kết quả của cuộc thi vẫn chưa thể biết chắc chắn.)
- Anh ấy nói sẽ đến, nhưng điều đó chưa hãn. (Anh ấy nói sẽ đến, nhưng điều đó chưa chắc chắn.)
- Việc dự án có được phê duyệt hay không hiện vẫn chưa hãn. (Việc dự án có được thông qua hay không hiện vẫn chưa rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để biểu thị sự phỏng đoán có tính chất dè dặt: Thường đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề để làm nhẹ đi một khẳng định.
- Theo tôi thấy thì hắn ta thành công chưa hãn. (Theo tôi thấy thì anh ta thành công hay không còn chưa biết chắc.)
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Tạo sắc thái cổ kính, trầm tư cho câu văn.
- Tương lai phía trước vẫn còn mù mịt, chưa hãn. (Tương lai phía trước vẫn còn mơ hồ, chưa thể biết trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Chưa chắc: (cụm phó từ) Có nghĩa tương tự, diễn tả sự không chắc chắn, nhưng thông dụng trong khẩu ngữ hơn.
- Chưa rõ: (cụm phó từ) Nhấn mạnh vào trạng thái thiếu thông tin, chưa sáng tỏ.
- Chưa biết chừng: (cụm phó từ) Thường dùng để đưa ra một khả năng có thể xảy ra, mang tính cảnh báo hoặc suy đoán.
Từ đồng nghĩa
- Chưa định: chưa được xác định, còn ở trạng thái mơ hồ.
- Chưa tường: (từ cổ, ít dùng) chưa rõ ràng, chưa biết rõ.
Từ trái nghĩa
- Đã rõ: đã biết chắc chắn, đã sáng tỏ.
- Chắc chắn: không còn nghi ngờ, đã được xác định.
- Tất nhiên: đương nhiên, hiển nhiên phải như vậy.
Lưu ý sử dụng
- "Chưa hãn" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ như "chưa chắc", "chưa biết đâu" hoặc "không chừng" để thay thế.
- Từ này thường đứng ở cuối câu hoặc vế câu để bổ nghĩa cho cả mệnh đề đứng trước nó, biểu thị ý phủ định hoặc nghi vấn về tính chắc chắn của sự việc đó.
- chưa rõ, chưa biết chắc chắn