chưa hãn

Học thuật
Thân thiện
chưa hãn

Chưa hãn là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chưa , chưa biết chắc chắn: "chưa hãn" diễn tả một sự việc, kết quả, hoặc trạng thái còn chưa được xác định rõ ràng, chưa sự chắc chắn. Từ này thường được dùng để bày tỏ sự dè dặt, hoài nghi hoặc khả năng có thể thay đổi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Kết quả cuộc thi vẫn còn chưa hãn. (Kết quả của cuộc thi vẫn chưa thể biết chắc chắn.)
    • Anh ấy nói sẽ đến, nhưng điều đó chưa hãn. (Anh ấy nói sẽ đến, nhưng điều đó chưa chắc chắn.)
    • Việc dự án được phê duyệt hay không hiện vẫn chưa hãn. (Việc dự án được thông qua hay không hiện vẫn chưa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để biểu thị sự phỏng đoán tính chất dè dặt: Thường đặtcuối câu hoặc mệnh đề để làm nhẹ đi một khẳng định.
    • Theo tôi thấy thì hắn ta thành công chưa hãn. (Theo tôi thấy thì anh ta thành công hay không còn chưa biết chắc.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Tạo sắc thái cổ kính, trầm cho câu văn.
    • Tương lai phía trước vẫn còn mù mịt, chưa hãn. (Tương lai phía trước vẫn còn mơ hồ, chưa thể biết trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Chưa chắc: (cụm phó từ) Có nghĩa tương tự, diễn tả sự không chắc chắn, nhưng thông dụng trong khẩu ngữ hơn.
  • Chưa : (cụm phó từ) Nhấn mạnh vào trạng thái thiếu thông tin, chưa sáng tỏ.
  • Chưa biết chừng: (cụm phó từ) Thường dùng để đưa ra một khả năng có thể xảy ra, mang tính cảnh báo hoặc suy đoán.
Từ đồng nghĩa
  • Chưa định: chưa được xác định, còntrạng thái mơ hồ.
  • Chưa tường: (từ cổ, ít dùng) chưa rõ ràng, chưa biết .
Từ trái nghĩa
  • Đã : đã biết chắc chắn, đã sáng tỏ.
  • Chắc chắn: không còn nghi ngờ, đã được xác định.
  • Tất nhiên: đương nhiên, hiển nhiên phải như vậy.
Lưu ý sử dụng
  • "Chưa hãn" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hơi cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ như "chưa chắc", "chưa biết đâu" hoặc "không chừng" để thay thế.
  • Từ này thường đứngcuối câu hoặc vế câu để bổ nghĩa cho cả mệnh đề đứng trước , biểu thị ý phủ định hoặc nghi vấn về tính chắc chắn của sự việc đó.
chưa hãn

Chưa hãn là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.

  1. chưa , chưa biết chắc chắn

Từ chứa "chưa hãn"